Bài đọc
Từ Vựng
1.いつ頃撮ったの写真ですか ?
2.公園は何を中心に作られていますか ?
3.この人は公園についてどう思っていますか ?
ĐÁP ÁN
1 . 公園の入り口から撮ったもの 2 . 大小2つの池 3 . 住まいの近くにこういう公園があるのは幸せ| STT | Từ Vựng | Hiragana | Âm Hán | Tiếng Việt | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 65 | 半ば | なかば | Bán | Khoảng ở giữa | |
| 66 | 幾分 | いくぶん | Ki:PHÂN | Hơi | |
| 67 | 涼しい | すずしい | Lương | mát mẻ | |
| 68 | 一周する | いっしゅうする | Nhất:Chu | 1 vòng | |
| 69 | 散歩コース | さんぽコース | Tán:Bộ | Góc đi bộ | |
| 70 | 休日 | きゅうじつ | Hưu:Nhật | Ngày nghĩ | |
| 71 | 気配 | けはい | Khí:Phối | dấu hiệu | |
| 72 | 最初 | さいしょ | Tối:Sơ | đầu tiên | |
| 73 | 通り抜け | とおりぬけ | Thông:Bạt | xuyên qua | |
| 74 | 進入止め | しんにゅうどめ | Tiến:Nhập:Chỉ | dừng | |
| 75 | 中心 | ちゅうしん | Trung:Tâm | Trung tâm | |
| 76 | 池沿い | いけぞい | Trì:Duyên | Dọc theo ao | |
| 77 | 落ち葉 | おちば | Lạc:Diệp | lá rụng | |
| 78 | 読書 | どくしょ | Đọc:Thư | Đọc viết | |
| 79 | 息抜き | いきぬき | Tức:Bạt | thư giãn | |
| 80 | 穏やか | おだやか | ổn | yên lặng | |
| 81 | 包まれる | つつまれる | Bao | bọc | |
| 82 | 幸せ | しあわせ | Hạnh | Hạnh phúc |


