Tra Từ Vựng


家族
かぞく
n

家族や友人の方々が全員ご無事であるよう願っています cầu mong cho tất cả mọi người trong gia đình và bạn bè ông bình an vô sự
家族性内分泌腺腫瘍 Khối u tuyến nội tiết mang tính chất gia đình
家庭
かてい
n

彼は下流家庭育ちだ Anh ấy lớn lên trong gia đình thuộc tầng lớp hạ lưu
家庭 dùng cho gia đình

  Câu hỏi liên quan:(Từ Khoá : 家族,家庭)

  Phạm vi N5

問題: うち?





  Phạm vi N4

問題: かぞく の しゃしんの まんなかの人は わたしの あねです。 かぞく?





問題: かぞく?





問題: いっしょうけんめい?





  Phạm vi N3

問題: あの人は金がないばかりに、 _ 。?





  Phạm vi N2

問題: 家族の問題や青少年問題は _ 裁判所が扱う。?





問題: 扶養しなければ _   _  *  _ やめようにもやめられない。?





問題: 家族の問題や青少年問題は _ 裁判所が扱う。?





  Phạm vi N1

問題: 一人暮らしは、楽しいとは言えないまでも、________。?





問題: 一人暮らしは、楽しいとは言えないまでも、( )。?