Tra Từ Vựng
| 近い将来営業種目を拡大しようと計画する | lập kế hoạch mở rộng ngành nghề kinh doanh trong tương lai gần |
| フォン・ブラウンはアポロ計画で重要な役割を演じた。 | Von Braun đóng một vai trò quan trọng trong kế hoạch Apollo. |
| 映画の企画 | kế hoạch của bộ phim |
| 日本の経済企画庁は, 最近, 日本経済の1985年までの見通しを発表した | gần đây, Sở kế hoạch và đầu tư Nhật Bản đã phát biểu về triển vọng tương lai của kinh tế đến năm 1985 |