Tra Từ Vựng
| 計画をひそかに企てる | lên kế hoạch bí mật. |
| うまく計画された広告 | Quảng cáo được thiết kế tốt |
| 〜を宣伝するために優れたマーケティングプランを企画する | lên kế hoạch (lập kế hoạch) xuất sắc để tiếp thị quảng bá sản phẩm |
| その企画が完了したときには、やりたかったことをすべてやり遂げていた | khi dự án đó kết thúc (hoàn thành) tôi phải thực hiện tất cả những gì tôi đã muốn làm |