Tra Từ Vựng


計画
けいかく
n

近い将来営業種目を拡大しようと計画する lập kế hoạch mở rộng ngành nghề kinh doanh trong tương lai gần
フォン・ブラウンはアポロ計画で重要な役割を演じた。 Von Braun đóng một vai trò quan trọng trong kế hoạch Apollo.
企画
きかく
n

映画の企画 kế hoạch của bộ phim
日本の経済企画庁は, 最近, 日本経済の1985年までの見通しを発表した gần đây, Sở kế hoạch và đầu tư Nhật Bản đã phát biểu về triển vọng tương lai của kinh tế đến năm 1985

  Câu hỏi liên quan:(Từ Khoá : 計画,企画)

  Phạm vi N5

  Phạm vi N4

問題: けいかく?





  Phạm vi N3

問題: 90分で両チームが同じ点の場合は、 30分間、試合の時間を _ することができる。?





問題: ころぶ?





  Phạm vi N2

問題: あなたの言うとおり、それは _  _  *   _  が、実行は難しいと思う。 ?





  Phạm vi N1

問題: きかく?





問題: オンライン?