一1
Cách Viết :
Trình Độ N5
九2
Cách Viết :
Trình Độ N5
二2
Cách Viết :
Trình Độ N5
十2
Cách Viết :
Trình Độ N5
人2
Cách Viết :
Trình Độ N5
入2
Cách Viết :
Trình Độ N5
八2
Cách Viết :
Trình Độ N5
七2
Cách Viết :
Trình Độ N5
上3
Cách Viết :
Trình Độ N5
三3
Cách Viết :
Trình Độ N5
大3
Cách Viết :
Trình Độ N5
子3
Cách Viết :
Trình Độ N5
下3
Cách Viết :
Trình Độ N5
小3
Cách Viết :
Trình Độ N5
山3
Cách Viết :
Trình Độ N5
女3
Cách Viết :
Trình Độ N5
川3
Cách Viết :
Trình Độ N5
千3
Cách Viết :
Trình Độ N5
土3
Cách Viết :
Trình Độ N5
万3
Cách Viết :
Trình Độ N5
今4
Cách Viết :
Trình Độ N5
五4
Cách Viết :
Trình Độ N5
月4
Cách Viết :
Trình Độ N5
中4
Cách Viết :
Trình Độ N5
日4
Cách Viết :
Trình Độ N5
円4
Cách Viết :
Trình Độ N5
六4
Cách Viết :
Trình Độ N5
午4
Cách Viết :
Trình Độ N5
水4
Cách Viết :
Trình Độ N5
木4
Cách Viết :
Trình Độ N5
天4
Cách Viết :
Trình Độ N5
火4
Cách Viết :
Trình Độ N5
友4
Cách Viết :
Trình Độ N5
父4
Cách Viết :
Trình Độ N5
四5
Cách Viết :
Trình Độ N5
生5
Cách Viết :
Trình Độ N5
出5
Cách Viết :
Trình Độ N5
本5
Cách Viết :
Trình Độ N5
外5
Cách Viết :
Trình Độ N5
北5