Ví dụ : アイス -- kem


Ví dụ : イヤリング -- khuyên tai


Ví dụ : ウインナー -- món Wiener


Ví dụ : エプロン -- cái tạp dề


Ví dụ : オートバイ -- xe máy


Ví dụ : カレー -- món kare


Ví dụ : キウイ -- trái kiwi


Ví dụ : クラス -- lớp học


Ví dụ : ケーキ -- bánh kem


Ví dụ : コアラ -- gấu kao la


Ví dụ : サラダ -- rau xà lách


Ví dụ : シフト -- lịch làm việc


Ví dụ : スキー -- trượt tuyết


Ví dụ : セルフ -- giảm giá


Ví dụ : ソース -- nước tương


Ví dụ : タクシー -- xe tacxi


Ví dụ : チーズ -- món format


Ví dụ : ツナ -- cá thu


Ví dụ : テスト -- kiểm tra


Ví dụ : トマト -- cà chua


Ví dụ : ナイフ -- dao


Ví dụ : ニンニク -- tỏi


Ví dụ : ヌードル -- bún


Ví dụ : ネズミ -- chuột


Ví dụ : ノート -- sổ ghi chú


Ví dụ : ハムスター -- chuột hamster


Ví dụ : ヒーロー -- anh hùng


Ví dụ : フルーツ -- trái cây


Ví dụ : ヘリコプター -- máy bay trực thăng


Ví dụ : ホテル -- khách sạn


Ví dụ : マスク -- khẩu trang


Ví dụ : ミルク -- sữa


Ví dụ : ムーン -- mặt trăng


Ví dụ : メガネ -- kính


Ví dụ : モダン -- hiện đại


Ví dụ : ヤギ -- con dê


Ví dụ : --


Ví dụ : ユニフォーム -- cùng một kiểu


Ví dụ : --


Ví dụ : ヨ-ロッバ -- châu âu


Ví dụ : ライン -- LINE


Ví dụ : リボン -- nơ


Ví dụ : ルール -- quy tắc


Ví dụ : レストラン -- nhà hàng


Ví dụ : ロボット -- người máy


Ví dụ : ワイン -- rượu vang


Ví dụ : --


Ví dụ : --


Ví dụ : --


Ví dụ : ラーメン -- mì ramen