Từ Vựng
Bài Tập
0 / 0
| 焼きます |
|---|
|
Hiragana :やきます
Âm Hán :Thiêu
Nghĩa :Nướng, rán
|
| 渡します |
|---|
|
Hiragana :わたします
Âm Hán :độ
Nghĩa :đưa cho, giao cho
|
| 帰って来ます |
|---|
|
Hiragana :かえってきます
Âm Hán :Quy Lai
Nghĩa :Về, trở lại
|
| [バスが~]出ます |
|---|
|
Hiragana :[バスが~]でます
Âm Hán :Xuất
Nghĩa :Xuất phát, chạy [xe buýt ~]
|
| 留守 |
|---|
|
Hiragana :るす
Âm Hán :Lưu Thủ
Nghĩa :đi vắng
|
| 宅配便 |
|---|
|
Hiragana :たくはいびん
Âm Hán :Trạch Phối Tiện
Nghĩa :Dịch vụ chuyển đồ đến nhà
|
| 原因 |
|---|
|
Hiragana :げんいん
Âm Hán :Nguyên Nhân
Nghĩa :Nguyên nhân
|
| 注射 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうしゃ
Âm Hán :Chú Xạ
Nghĩa :Tiêm
|
| 食欲 |
|---|
|
Hiragana :しょくよく
Âm Hán :Thực Dục
Nghĩa :Cảm giác muốn ăn, cảm giác ngon miệng
|
| パンフレット |
|---|
|
Nghĩa :Tờ rơi, tờ quảng cáo
|
| ステレオ |
|---|
|
Nghĩa :Stereo
|
| こちら |
|---|
|
Nghĩa :đây, đằng này
|
| ~のところ |
|---|
|
Nghĩa :Quanh ~, xung quanh ~
|
| ちょうど |
|---|
|
Nghĩa :Vừa đúng
|
| たった今 |
|---|
|
Hiragana :たったいま
Âm Hán :Kim
Nghĩa :Vừa mới rồi
|
| 今いいでしょうか。 |
|---|
|
Hiragana :いまいいでしょうか。
Âm Hán :Kim
Nghĩa :Bây giờ tôi làm phiền anh có được không ạ?
|
| ガスサービスセンター |
|---|
|
Nghĩa :Trung tâm dịch vụ ga
|
| ガスレンジ |
|---|
|
Nghĩa :Bếp ga
|
| 具合 |
|---|
|
Hiragana :ぐあい
Âm Hán :Cụ Hợp
Nghĩa :Trạng thái, tình hình
|
| どちら様でしょうか。 |
|---|
|
Hiragana :どちらさまでしょうか
Âm Hán :Dạng
Nghĩa :Ai đấy ạ?
|
| 向かいます |
|---|
|
Hiragana :むかいます
Âm Hán :Hướng
Nghĩa :Hướng đến, trên đường đến
|
| お待たせしました |
|---|
|
Hiragana :おまたせしました
Âm Hán :đãi
Nghĩa :Xin lỗi vì để anh/ Chị phải đợi
|
| 知識 |
|---|
|
Hiragana :ちしき
Âm Hán :Tri Thức
Nghĩa :Tri thức, kiến thức
|
| 宝庫 |
|---|
|
Hiragana :ほうこ
Âm Hán :Bảo Khố
Nghĩa :Kho báu
|
| 手に入ります[情報が~] |
|---|
|
Hiragana :てにはいります「じょうほう」
Âm Hán :Thủ Nhập Tình Báo
Nghĩa :Lấy được, thu thập được [Thông tin]
|
| システム |
|---|
|
Nghĩa :Hệ thống
|
| キーワード |
|---|
|
Nghĩa :Từ khóa
|
| 一部分 |
|---|
|
Hiragana :いちぶぶん
Âm Hán :Nhất Bộ Phân
Nghĩa :Một bộ phận
|
| 入力します |
|---|
|
Hiragana :にゅうりょくします
Âm Hán :Nhập Lực
Nghĩa :Nhập
|
| 秒 |
|---|
|
Hiragana :びょう
Âm Hán :Miểu
Nghĩa :Giây
|
| でます[本が~] |
|---|
|
Hiragana :でます「ほんが~」
Âm Hán :Bản
Nghĩa :được xuất bản [quyển sách ~]
|
Câu: 1
げんいん?
Câu: 2
あたらしい _ は、ひくいおとがすごくいいです。?
Câu: 3
それはノートですか。...いいえ、そうじゃありません。_ です。
?
Câu: 4
通知?
Câu: 5
わたしは(___) あさごはんをたべません。?
Câu: 6
空が暗くなってきて、_ 雨が降りそうです。?
Câu: 7
病気で調子が悪く、試験では(___)を出せなかった。?
Câu: 8
一口にぶんがくといっても、しょうせつ、時など、いろいろな _ がある。
?
Câu: 9
?
Câu: 10
?
Câu: 11
?
Câu: 12
?
Câu: 13
?
Câu: 14
?
Câu: 15
?
Câu: 16
?
Câu: 17
?
Câu: 18
?
Câu: 19
?
Câu: 20
?